lục tìm nghĩa tiếng Anh là
rummage
/ˈrʌmɪdʒ/
(v)
lục tìm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rummage
Nghe phát âm giọng Mỹ của rummage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lục tìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rummage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rummage: lục tìm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rummage