lừa gạt nghĩa tiếng Đức là
vormachen
(tr)(Vt)(hat)
lừa gạt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vormachen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lừa gạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vormachen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vormachen: lừa gạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vormachen