lột nghĩa tiếng Anh là
shed
/ʃɛd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lột
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shed: lột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shed