lốp xe bị xì nghĩa tiếng Anh là
flat tire
/flæt ˈtaɪər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flat tire
Nghe phát âm giọng Mỹ của flat tire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lốp xe bị xì
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flat tire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flat tire: lốp xe bị xì
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flat tire