Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Samenschale
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớp vỏ hạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Samenschale
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Samenschale: lớp vỏ hạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Samenschale