lớp phủ ống tay nghĩa tiếng Anh là
sleeve overlay
/sliːv ˈəʊvərleɪ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sleeve overlay
Nghe phát âm giọng Mỹ của sleeve overlay
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớp phủ ống tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sleeve overlay
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sleeve overlay: lớp phủ ống tay
Mở Rộng