Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớp phủ đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bodendecker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bodendecker: lớp phủ đất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bodendecker