lớp đệm (nội thất) nghĩa tiếng Đức là
Polsterung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Polsterung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớp đệm (nội thất)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Polsterung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Polsterung: lớp đệm (nội thất)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Polsterung