long-running (adj) nghĩa tiếng Việt là
lâu dài
long-running phiên âm IPA là /ˈlɔːŋˌrʌnɪŋ/
long-running còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của long-running
Nghe phát âm giọng Mỹ của long-running
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lâu dài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của long-running
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan long-running
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
long-running