lòng trung thành nghĩa tiếng Anh là
trueness
/ˈtruːnəs/
lòng trung thành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trueness
Nghe phát âm giọng Mỹ của trueness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng trung thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trueness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trueness: lòng trung thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trueness