lông nheo nghĩa tiếng Anh là
eyelash
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eyelash
Nghe phát âm giọng Mỹ của eyelash
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lông nheo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eyelash
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eyelash: lông nheo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eyelash