lòng nhân ái nghĩa tiếng Anh là
humanity
/hjuːˈmænəti/
(n)
lòng nhân ái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của humanity
Nghe phát âm giọng Mỹ của humanity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng nhân ái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của humanity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan humanity: lòng nhân ái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
humanity