lòng kiêu hãnh nghĩa tiếng Đức là
Ego
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ego
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng kiêu hãnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ego
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ego: lòng kiêu hãnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ego