lòng dũng cảm nghĩa tiếng Anh là
courage
/ˈkɜːrɪdʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng dũng cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của courage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan courage: lòng dũng cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
courage