lòng dạ nghĩa tiếng Anh là
heart
(n)
lòng dạ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heart
Nghe phát âm giọng Mỹ của heart
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng dạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heart: lòng dạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heart