lòng can đảm nghĩa tiếng Anh là
courage
/ˈkʌrɪdʒ/
(n)
lòng can đảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của courage
Nghe phát âm giọng Mỹ của courage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng can đảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của courage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan courage: lòng can đảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
courage