lonenbildung (f)(-en)(Chemie) nghĩa tiếng Việt là
Cấu tạo
lonenbildung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của lonenbildung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấu tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của lonenbildung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lonenbildung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lonenbildung