lộn xộn nghĩa tiếng Anh là
jumbled up
/ˈdʒʌmbəld ʌp/
(adj)
lộn xộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jumbled up
Nghe phát âm giọng Mỹ của jumbled up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lộn xộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jumbled up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jumbled up: lộn xộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jumbled up