lớn tuổi nghĩa tiếng Đức là
älter
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của älter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớn tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của älter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan älter: lớn tuổi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
älter