lớn dần nghĩa tiếng Anh là
waxing
/ˈwæksɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của waxing
Nghe phát âm giọng Mỹ của waxing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớn dần
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của waxing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waxing: lớn dần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waxing