lõm xuống nghĩa tiếng Anh là
dented
/ˈdɛntɪd/
(adj)
lõm xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dented
Nghe phát âm giọng Mỹ của dented
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lõm xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dented
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dented: lõm xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dented