lời thốt ra nghĩa tiếng Anh là
utterance
/ˈʌtərəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của utterance
Nghe phát âm giọng Mỹ của utterance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lời thốt ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của utterance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan utterance: lời thốt ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
utterance