lời thốt ra nghĩa tiếng Đức là
Ausruf
(m)
lời thốt ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ausruf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lời thốt ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausruf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausruf: lời thốt ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausruf