lời nói rối bời nghĩa tiếng Anh là
mumbo jumbo
/ˈmʌmbəʊ ˈdʒʌmbəʊ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mumbo jumbo
Nghe phát âm giọng Mỹ của mumbo jumbo
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lời nói rối bời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mumbo jumbo
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mumbo jumbo: lời nói rối bời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mumbo jumbo