lóe lên nghĩa tiếng Anh là
glinted
/ɡlɪntɪd/
(v)
lóe lên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glinted
Nghe phát âm giọng Mỹ của glinted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lóe lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glinted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glinted: lóe lên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glinted