locks (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
khóa
locks phiên âm IPA là /lɑːk/
locks còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của locks
Nghe phát âm giọng Mỹ của locks
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của locks
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan locks
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
locks