loại trừ nghĩa tiếng Anh là
disqualify
/dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của loại trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disqualify
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disqualify: loại trừ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disqualify