loại trừ nghĩa tiếng Anh là
obviated
/ˈɒbviˌeɪtɪd/
(v)
loại trừ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của obviated
Nghe phát âm giọng Mỹ của obviated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của loại trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của obviated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan obviated: loại trừ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
obviated