loại trừ nghĩa tiếng Đức là
erledigen
(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của loại trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erledigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erledigen: loại trừ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erledigen