lò ủ nhiệt nghĩa tiếng Đức là
Heizofen
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Heizofen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lò ủ nhiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heizofen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heizofen: lò ủ nhiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heizofen