lộ trình sự nghiệp nghĩa tiếng Đức là
Werdegang
(m)
lộ trình sự nghiệp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Werdegang
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lộ trình sự nghiệp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Werdegang
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Werdegang: lộ trình sự nghiệp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Werdegang