lỗ thủng nghĩa tiếng Anh là
perforation
/ˌpɜːrfəˈreɪʃən/
(n)
lỗ thủng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perforation
Nghe phát âm giọng Mỹ của perforation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lỗ thủng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perforation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perforation: lỗ thủng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perforation