lỗ thông hơi nghĩa tiếng Anh là
vents
/vɛnt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vents
Nghe phát âm giọng Mỹ của vents
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lỗ thông hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vents
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vents: lỗ thông hơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vents