Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lỗ thông gió
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Belüftungsloch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Belüftungsloch: lỗ thông gió
Mở Rộng