lỗ nhòm nghĩa tiếng Anh là
peephole
/ˈpiːpˌhəʊl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lỗ nhòm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của peephole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan peephole: lỗ nhòm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
peephole