living standard (n) nghĩa tiếng Việt là
mức sống
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của living standard
Nghe phát âm giọng Mỹ của living standard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mức sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của living standard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan living standard
Mở Rộng