living (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Cuộc sống
living phiên âm IPA là /ˈlɪvɪŋ/
living còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của living
Nghe phát âm giọng Mỹ của living
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc sống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của living
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan living
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
living