livelihood (n) nghĩa tiếng Việt là
sinh kế
livelihood phiên âm IPA là /ˈlaɪvlihʊd/
livelihood còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của livelihood
Nghe phát âm giọng Mỹ của livelihood
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sinh kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của livelihood
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan livelihood
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
livelihood