little brother (n) nghĩa tiếng Việt là
em trai
little brother phiên âm IPA là /ˈlɪtl ˈbrʌðə(r)/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của little brother
Nghe phát âm giọng Mỹ của little brother
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của em trai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của little brother
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan little brother
Mở Rộng