linh vật nghĩa tiếng Anh là
mascot
/ˈmæskət/
(n)
linh vật còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mascot
Nghe phát âm giọng Mỹ của mascot
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của linh vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mascot
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mascot: linh vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mascot