lightheartedly nghĩa tiếng Việt là
Vui vẻ
lightheartedly còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lightheartedly
Nghe phát âm giọng Mỹ của lightheartedly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vui vẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lightheartedly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lightheartedly
Mở Rộng