liên quan đến hoặc liên quan đến hệ thống thần kinh nghĩa tiếng Đức là
neural
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của neural
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của liên quan đến hoặc liên quan đến hệ thống thần kinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của neural
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neural: liên quan đến hoặc liên quan đến hệ thống thần kinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neural