liếc mắt nghĩa tiếng Anh là
squinted
/ˈskwɪntɪd/
(v)(Past tense)
liếc mắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của squinted
Nghe phát âm giọng Mỹ của squinted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của liếc mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squinted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squinted: liếc mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squinted