leugnend (v)(present participle verb) nghĩa tiếng Việt là
phủ nhận
leugnend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của leugnend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phủ nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của leugnend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leugnend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leugnend