letting in (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang để vào
letting in phiên âm IPA là /ˈlɛtɪŋ ɪn/
letting in còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của letting in
Nghe phát âm giọng Mỹ của letting in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang để vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của letting in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan letting in
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
letting in