lettering (n) nghĩa tiếng Việt là
đánh dấu
lettering phiên âm IPA là /ˈlɛtərɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lettering
Nghe phát âm giọng Mỹ của lettering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đánh dấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lettering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lettering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lettering