leng keng, va chạm kêu (kim loại, thủy tinh) nghĩa tiếng Đức là
klirren
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của klirren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của leng keng, va chạm kêu (kim loại, thủy tinh)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của klirren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan klirren: leng keng, va chạm kêu (kim loại, thủy tinh)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
klirren