Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của leichtgläubiges Mädchen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cô gái nhẹ dạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của leichtgläubiges Mädchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leichtgläubiges Mädchen
Mở Rộng