legitimate (adj) nghĩa tiếng Việt là
hợp lệ
legitimate phiên âm IPA là /lɪˈdʒɪtɪmət/
legitimate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của legitimate
Nghe phát âm giọng Mỹ của legitimate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hợp lệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của legitimate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan legitimate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
legitimate