leave out (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
bỏ qua
leave out phiên âm IPA là /liːv aʊt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ qua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leave out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leave out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leave out